Danh mục sản phẩm

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Thống kê

Đang online 6
Hôm nay 10
Hôm qua 40
Trong tuần 141
Trong tháng 569
Tổng cộng 84,993

THACO MOBIHOME TB120SL-W375 LOẠI 41 GIƯỜNG NẰM + 03 GHẾ NGỒI

Mô tả: Sản phẩm Thaco TB120SL-W được thiết kế với 43 giường (kích thước giường vẫn không thay đổi) nên rất kinh tế đối với những DN kinh doanh VT theo tuyến
Giá bán: 2,850,000,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 18 tháng hoặc 200.000 km tùy điều kiện nào đến trước
Xuất xứ: THACO-TRUONGHAIAUTO
Ngày đăng: 20-03-2014

Chi tiết sản phẩm

 
BẢNG TSKT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE GIƯỜNG NẰM
THACO MOBIHOME TB120SL-W375

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO TB120SL-W

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.120 x 2.500 x 3.700

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

 

Chiều dài cơ sở

mm

6.150

Vệt bánh xe

trước/sau

2.080/1.860

Khoảng sáng gầm xe

mm

180

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

10,9

Khả năng leo dốc

%

40,1

Tốc độ tối đa

km/h

118

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

400

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

13.800

Tải trọng cho phép

Kg

 

Trọng lượng toàn bộ

Kg

17.000

Số người cho phép chở (kể cả người lái)

Chỗ

46 (43 giường + 03 ghế), không WC

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

Weichai WP12.375N Common Rail System – EURO III

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

11.596

Đường kính x Hành trình piston

mm

126 x 155

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

276 kW(375PS)/1900 vòng/phút

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1800N.m / 1000 - 1400 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro III

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

01 đĩa đơn, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 7.04; ih2 = 4.10; ih3 = 2.48; ih4 = 1.56; ih5 = 1.000; ih6 = 0.74; iR = 6.26

Tỷ số truyền cuối

 

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi Fieston (Mỹ), giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi Fieston (Mỹ), giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

MICHELIN – THÁI LAN

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5 / Dual 12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén hai dòng – có trang bị ABS/ ASR

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh, hình ảnh

Ổ cứng HDD 500G, DVD, Amply, Loa tiêu chuẩn 

04 Tivi LCD (01 LCD 19’’, 01 LCD 17’’, 02 LCD 15’’)

Hệ thống điều hòa cabin

  Có, điều khiển điện tử

Nội ngoại thất

Công nghệ đèn Led hiện đại, hắc ánh sáng, đèn rèm, kính chiếu hậu chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

 Có

Hầm hàng

Rộng 9,3 m3, 3 khoang hành lý 

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

10

BẢO HÀNH (WARRANTY)

 18 tháng hoặc 200.000 km tùy điều kiện nào đến trước